Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cutie




cutie
['kju:ti]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng
(từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ


/'kju:ti/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng
(từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ

Related search result for "cutie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.