Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cutie


/'kju:ti/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

(thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng

(từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ


Related search result for "cutie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.