Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deferment




deferment
[di'fə:mənt]
Cách viết khác:
deferral
[di'fə:rəl]
danh từ
sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn thi hành nghĩa vụ quân sự; sự hoãn quân dịch; sự hoãn dịch


/di'fə:mənt/

danh từ
sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deferment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.