Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissection




dissection
[di'sek∫n]
danh từ
sự mổ xẻ hoặc bị mổ xẻ
Her first dissection made her change her mind about becoming a doctor
Lần mổ xẻ đầu tiên của cô ta đã làm cho cô ta thay đổi ý nghĩ muốn làm bác sĩ



sự cắt; sự phân chia
d. of a complex (tô pô) sự phân cắt một phức hình

/di'sekʃn/

danh từ
sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra từng khúc
sự mổ xẻ, sự giải phẫu (con vật, thân cây)
sự mổ xẻ, sự phân tích kỹ, sự khảo sát tỉ mỉ, sự phê phán từng li từng tí

Related search result for "dissection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.