Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissector




dissector
[di'sektə]
danh từ
người mổ xe, người giải phẫu


/di'sektə/

danh từ
người mổ xe, người giải phẫu

Related search result for "dissector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.