Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enregiment




enregiment
[in'redʒimənt]
ngoại động từ
tập hợp (quân) thành một trung đoàn
cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép


/in'redʤimənt/

ngoại động từ
tập hợp (quân) thành một trung đoàn
cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép

Related search result for "enregiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.