Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ensign




ensign
['ensən]
danh từ
(hải quân) cờ hiệu
(quân sự) người cầm cờ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu uý hải quân


/'ensain/

danh từ
phù hiệu
cờ hiệu
(quân sự), cờ người cầm cờ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải) thiếu uý

Related search result for "ensign"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.