Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
episodically




episodically
[,epi'sɔdikəli]
phó từ
từng đoạn, từng hồi


/,epi'sɔdikəli/

phó từ
từng đoạn, từng hồi

Related search result for "episodically"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.