Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guaiac




guaiac
Xem guaiacum


/'gwaiəkəm/

danh từ
(thực vật học) cây gaiac

danh từ (guaiac) /'gwaiæk/
nhựa gaiac; thuốc chế bằng nhựa gaiac
gỗ gaiac

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "guaiac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.