Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
helium





helium
['hi:ljəm]
danh từ
(hoá học) heli


/'hi:ljəm/

danh từ
(hoá học) heli

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "helium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.