Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hub




hub
[hʌb]
danh từ
trục bánh xe, moayơ
(nghĩa bóng) trung tâm
hub of the universe
trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ


/hʌb/

danh từ
trục bánh xe, moayơ
(nghĩa bóng) trung tâm
hub of the universe trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ

danh từ
(như) hubby

Related search result for "hub"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.