Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
invalidity




invalidity
[,invə'liditi]
danh từ
sự không còn hiệu lực; sự mất hiệu lực
sự bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế


/,invə'liditi/

danh từ
sự không có hiệu lực
sự bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế

Related search result for "invalidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.