Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laudable




laudable
['lɔ:dəbl]
tính từ
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi


/'lɔ:dəbl/

tính từ
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laudable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.