Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mantis





mantis
['mæntis]
danh từ, số nhiều là mantes
con bọ ngựa


/'mænti:z/

danh từ, số nhiều mantis /'mæntis/
(động vật học) con bọ ngựa

Related search result for "mantis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.