Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meaty


/'mi:ti/

tính từ

có thịt; nhiều thịt

(nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú


Related search result for "meaty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.