Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meed


/mi:d/

danh từ, (thơ ca)

phần thưởng

phần được hưởng (trong sự khen thưởng)


Related search result for "meed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.