Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
middy




middy
['midi]
như midshipman


/'midʃipmən/ (middy) /'midi/

danh từ
chuẩn uý hải quân
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân

Related search result for "middy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.