Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monovalence




monovalence
['mɔnou'veiləns]
Cách viết khác:
monovalency
['mɔnou'veilənsi]
danh từ
(hoá học) hoá trị một
(sinh vật học) tính đơn trị


/'mɔnou'veiləns/ (monovalency) /'mɔnou'veilənsi/

danh từ
(hoá học) hoá trị một
(sinh vật học) tính đơn trị

Related search result for "monovalence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.