Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
necktie





necktie


necktie

A necktie is a narrow band of fabric tied around the neck.

['nektai]
danh từ
ca vát


/'nektai/

danh từ
ca vát

Related search result for "necktie"
  • Words pronounced/spelled similarly to "necktie"
    necktie negate

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.