Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noontide




noontide
['nu:ntaid]
Cách viết khác:
noontime
['nu:ntaim]
danh từ
buổi trưa, ban trưa


/'nu:ntaid/ (noontime) /'nu:ntaim/

danh từ
buổi trưa, ban trưa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.