Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
midday





midday
[mid'dei]
danh từ
giữa ngày; buổi trưa
to finish work at midday
kết thúc công việc vào buổi trưa
midday meal
bữa cơm trưa


/'middei/

danh từ, (thường) định ngữ
trưa, buổi trưa
midday meal bữa cơm trưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "midday"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.