Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mid




mid
[mid]
tính từ
giữa của cái gì
from mid June to mid August
từ giữa tháng sáu đến giữa tháng tám
in mid autumn
vào giữa mùa thu
a collision in mid Channel/in mid air
cuộc va chạm ở giữa biển Măngsơ/ở giữa không trung
mid-morning coffee
bữa cà phê giữa buổi sáng
mid-air collision
cuộc va chạm ở giữa không trung
midsummer/midwinter
giữa mùa hè/giữa mùa đông


/mid/

tính từ
giữa
from mid June to mid August từ giữa tháng sáu đến giữa tháng tám

danh từ
(thơ ca) (như) amid

Related search result for "mid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.