Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oftentimes




oftentimes
['ɔ:fntaimz]
như often


/'ɔ:fn/ (oftentimes) /'ɔ:fntaimz/

phó từ
thường, hay, luôn, năng
I often come to see him tôi hay đến thăm anh ấy
often and often luôn luôn, thường thường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.