Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parkin




parkin
['pɑ:kin]
danh từ
bánh yến mạch


/'pɑ:kin/

danh từ
bánh yến mạch

Related search result for "parkin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.