Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plumber





plumber
['plʌmə]
danh từ
thợ hàn chì, thợ ống nước


/'plʌmə/

danh từ
thợ hàn chì

Related search result for "plumber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.