Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plumbic




plumbic
['plʌmbik]
tính từ
(hoá học) (thuộc) chì plumbic
(y học) bị nhiễm độc chì


/'plʌmbik/

tính từ
(hoá học) (thuộc) chì plumbic
(y học) bị nhiễm độc chì

Related search result for "plumbic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.