Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prolongation




prolongation
[,proulɔη'gei∫n]
danh từ
sự kéo dài; sự được kéo dài
the prolongation of a straight line
sự kéo dài một đường thẳng
sự thêm vào; sự nối dài, đoạn nối dài thêm
the prolongation of a wall
sự nối dài thêm một bức tường
sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)



sự kéo dài, sự mở rộng, thác triển

/prolongation/

danh từ
sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm
the prolongation of a straight line sự kéo dài một đường thẳng
the prolongation of a wall sự nối dài thêm một bức tường
sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.