Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pupillary




pupillary
['pju:piləri]
Cách viết khác:
pupilary
['pju:piləri]
như pupilary


/'pju:piləri/ (pupillary) /'pju:piləri/

tính từ
(thuộc) học sinh
(thuộc) trẻ em được giám hộ

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)

Related search result for "pupillary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.