Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quickset




quickset
['kwikset]
danh từ
cây trồng làm bằng hàng rào (thường) là cây táo gai
hàng rào cây xanh, hàng rào táo gai
tính từ
hàng rào cây xanh (như) quickset hedge


/'kwikset/

danh từ
cây trồng làm bằng hàng rào (thường là cây táo gai)
hàng rào cây xanh, hàng rào táo gai

tính từ
quickset hedge hàng rào cây xanh

Related search result for "quickset"
  • Words pronounced/spelled similarly to "quickset"
    quickset quiet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.