Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regimental




regimental
[,redʒi'mentl]
tính từ
(quân sự) (thuộc) trung đoàn; của một trung đoàn
a regimental commander
người chỉ huy trung đoàn
a regimental headquarters
sở chỉ huy trung đoàn


/,redʤi'mentl/

tính từ
(quân sự) (thuộc) trung đoàn
regimental commander người chỉ huy trung đoàn
regimental headquarters sở chỉ huy trung đoàn

Related search result for "regimental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.