Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saw-set




saw-set
['sɔ:'set]
Cách viết khác:
saw-wrest
['sɔ:'rest]
danh từ
giũa rửa cưa; cái mở cưa


/'sɔ:set/ (saw-wrest) /'sɔ:rest/
wrest) /'sɔ:rest/

danh từ
giũa rửa cưa; cái mở cưa

Related search result for "saw-set"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.