Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seamy




seamy
['si:mi]
tính từ
đê tiện; tồi tệ
a seamy bribery scandal
một vụ bê bối hối lộ bẩn thỉu
có đường may nối
(thuộc) mặt trái
the seamy side of life
mặt trái của cuộc đời


/'si:mi/

tính từ
có đường may nối
(thuộc) mặt trái
the seamy side of life mặt trái của cuộc đời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seamy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.