Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sedimentary




sedimentary
[,sedi'mentri]
tính từ
có cặn; giống cặn
(địa lý,địa chất) giống như trầm tích; do trầm tích, từ trầm tích mà tạo thành


/,sedi'mentəri/

tính từ
có cặn; thuốc cặn
(địa lý,địa chất) trầm tích; do trầm tích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sedimentary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.