Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semmit




semmit
['semit]
danh từ
áo lót mình


/'semit/

danh từ
(Ê-cốt) áo lót mình

Related search result for "semmit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.