Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shelly




shelly
['∫eli]
tính từ
(thuộc) vỏ; (thuộc) bao; (thuộc) mai
có nhiều vỏ sò


/'ʃeli/

tính từ
(thuộc) vỏ; (thuộc) bao; (thuộc) mai
có nhiều vỏ sò

Related search result for "shelly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.