Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shiftless




shiftless
['∫iftlis]
tính từ
lười; đục; ương hèn
vụng về, khờ dại, không biết xoay xở
vô hiệu quả


/'ʃiftlis/

tính từ
lười, nhác; bất lực, hèn kém
vụng về, khờ dại, không biết xoay xở
vô hiệu quả

Related search result for "shiftless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.