Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shim




shim
[∫im]
danh từ
miếng chêm, miếng chèn
ngoại động từ
chêm, chèn


/'ʃim/

danh từ
miếng chêm, miếng chèn

ngoại động từ
chêm, chèn

Related search result for "shim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.