Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sliver




sliver
['slivə]
danh từ
miếng, mảnh vụn, mảnh nhỏ (gỗ..)
mảnh đạn, mảnh bom
miếng cá con (lạng ra để làm muối)
sợi (len, gai, bông... để xe...)
ngoại động từ
cắt ra từng miếng, chẻ thành miếng, gẫy ra thành mảnh vụn
lạng (cá) (để làm mồi câu)
tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)


/'slivə/

danh từ
miếng, mảnh (gỗ)
mảnh đạn, mảnh bom
miếng cá con (lạng ra để làm muối)
sợi (len, gai, bông... để xe...)

ngoại động từ
cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh
lạng (cá) (để làm mồi câu)
tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sliver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.