Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stealth




stealth
[stelθ]
danh từ
sự rón rén; sự lén lút
the burglars had entered the house by stealth
bọn trộm đêm đã lẻn vào nhà êm ru


/stelθ/

danh từ
by stealth giấu giếm, lén lút

Related search result for "stealth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.