Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stocking




stocking
['stɔkiη]
danh từ
vớ dài, bít tất dài
băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...)
white stocking
vết lang trắng ở chân ngựa
to stand six feet in one's stockings (stocking-feet)
cao sáu phút (khoảng 1,83 m) không kể giày (chỉ đi bít tất)
in one's stocking(ed) feet
mang bít tất ngắn hoặc bít tất dài nhưng không đi giày


/'stɔkiɳ/

danh từ
bít tất dài
băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...)
white stocking vết lang trắng ở chân ngựa !to stand six feet in one's stockings (stocking-feet)
cao sáu phút (khoảng 1, 83 m) không kể giày (chỉ đi bít tất)

Related search result for "stocking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.