Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tautological




tautological
[,tɔ:tə'lɔdʒikl]
Cách viết khác:
tautologic
[,tɔ:tə'lɔdʒik]
như tautologic


/,tɔ:tə'lɔdʤik/ (tautological) /,tɔ:tə'lɔdʤikəl/

tính từ
(ngôn ngữ học) lặp thừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tautological"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.