Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transmutation




transmutation
[,trænzmju:'tei∫n]
danh từ
sự chuyển hoá; sự biến đổi
the transmutation of heat rays into luminous rays
sự biến đổi những tia nhiệt thành tia sáng
(hoá học) sự biến tố
sự đột biến loài
sự hoán cải
transmutation of fortune
sự hoán cải số phận


/,trænzmju:'teiʃn/

danh từ
sự biến đổi, sự biến hoá
the transmutation of heat rays into luminous ray sự biến đổi những tai nhiệt hành tia sáng
(hoá học) sự biến tố

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.