Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tubful




tubful
['tʌbful]
danh từ
chậu (đầy); bồn (đầy); thùng (đầy); lượng đựng trong bình (như) tub


/'tʌbful/

danh từ
chậu (đầy), bồn (đầy)

Related search result for "tubful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.