Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unaddressed




unaddressed
[,ʌnə'drest]
tính từ
không đề địa chỉ (thư, gói hàng...)


/'ʌnə'drest/

tính từ
không đề địa chỉ (thư, gói hàng...)

Related search result for "unaddressed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.