Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unquietness




unquietness
[,ʌn'kwaiətnis]
danh từ
tình trạng không yên, tình trạng bồn chồn, sự lo lắng
tính hay cựa quậy, thói luôn tay luôn chân


/' n'kwai tnis/

danh từ
tình trạng lo lắng không yên
tính hay cựa quậy, thói luôn tay luôn chân

Related search result for "unquietness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.