Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unresented




unresented
[,ʌnri'zentid]
tính từ
không bị phẫn uất
không bị phật ý, không bực bội


/' nri'zentid/

tính từ
không bị phẫn uất
không bị phật ý, không bực bội

Related search result for "unresented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.