Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unthreshed




unthreshed
[,ʌn'θre∫t]
tính từ
chưa đập, chưa tuốt (lúa)


/' n' re t/

tính từ
chưa đập (lúa)

Related search result for "unthreshed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.