Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
varying




varying
['veəriiη]
tính từ
mấp mô, gập ghềnh
hay thay đổi, hay biến đổi
khác nhau, không ổn định


/'veəriiɳ/

tính từ
hay thay đổi, hay biến đổi
khác nhau

Related search result for "varying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.