Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vivacity




vivacity
[vi'væsəti]
Cách viết khác:
vivaciousness
[vi'vei∫əsnis]
như vivaciousness
tính chất rực rỡ (màu sắc, ánh sáng)


/vi'veiʃəsnis/ (vivacity) /vi'væsiti/

danh từ
tính hoạt bát, tính nhanh nhảu

Related search result for "vivacity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.