Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
welsher




welsher
['wel∫ə]
danh từ
người cầm cái chạy làng (đánh cá ngựa...)


/'wel /

danh từ
người cầm cái chạy làng (đánh cá ngựa...)

Related search result for "welsher"
  • Words pronounced/spelled similarly to "welsher"
    walker welsher

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.